Sơ đồ cấu tạo sản phẩm

1. Cửa thoát gió
2. Màn hình hiển thị quạt
3. Bản lề xoay
4. Phím “+”
5. Phím “−”
6. Phím nguồn quạt
7. Màn hình hiển thị camera
8. Đèn báo trạng thái
9. Micro (MIC)
10. Nút chụp / Nút nguồn
11. Phím M / Quay lại
12. Phím Lên
13. Phím Xuống
14. Lỗ gắn dây đeo
14. Ống kính camera
15. Cửa hút gió
16. Nắp sau
17. Loa
19. Lỗ đặt lại (Reset)
21. Khe cắm thẻ TF
21. Cổng USB-C
Lưu ý trước khi sử dụng – Thông tin quan trọng
1. Trước khi sử dụng, vui lòng kiểm tra sản phẩm và dây nguồn xem có bị hư hỏng hay không. Trước khi cấp nguồn, hãy đảm bảo sản phẩm đã được lắp đặt và lắp ráp đúng theo hướng dẫn trong tài liệu này.
2. Trước khi sạc, vui lòng xác nhận điện áp nguồn phù hợp với thông số định mức của sản phẩm.
3. Không tự ý tháo rời, cải tạo hoặc sửa chữa sản phẩm để tránh nguy cơ điện giật hoặc cháy nổ. Khi cần sửa chữa, vui lòng liên hệ nhà phân phối hoặc trung tâm bảo hành được ủy quyền.
Cách sử dụng: Chế độ quạt
A. Bật / Tắt và điều chỉnh tốc độ gió
Công tắc trượt: Trượt lên để bật nguồn Trượt xuống để tắt nguồn
Tăng tốc độ gió (“+”): Mỗi lần nhấn ngắn, tốc độ gió tăng 20 mức; nhấn liên tiếp 5 lần sẽ tăng nhanh từ mức 1 lên mức 100; nhấn giữ cho phép điều chỉnh tốc độ liên tục (mặc định khởi động ở tốc độ thấp nhất).
Giảm tốc độ gió (“−”): Mỗi lần nhấn ngắn, tốc độ gió giảm 20 mức; nhấn liên tiếp 5 lần sẽ giảm nhanh từ mức 100 xuống mức 1; nhấn giữ cho phép điều chỉnh tốc độ liên tục.
Lưu ý:
1. Trước khi bật quạt, hãy trượt công tắc lên để kết nối nguồn điện.
2. Trước khi cất giữ sản phẩm, hãy trượt công tắc xuống để tránh khởi động ngoài ý muốn.
B. Giải thích hiển thị trên màn hình

1. Hiển thị mức pin hiện tại 2. Biểu tượng pin sáng
3. Hiển thị tốc độ gió 4. Biểu tượng tốc độ sáng
Hoạt động/Trạng thái | Nội dung hiển thị |
Trạng thái khởi động | Sau khi bật nguồn, màn hình sẽ hiển thị mức pin trước. Sau 5 giây, màn hình tự động chuyển sang hiển thị tốc độ gió (mặc định là mức 1). |
Khi điều chỉnh tốc độ | Màn hình luôn hiển thị tốc độ hiện tại. Trong khi sạc, nội dung hiển thị sẽ chuyển sang trạng thái sạc. |
Hiển thị pin | Khi khởi động, mức pin được hiển thị trước, sau 5 giây chuyển sang hiển thị tốc độ gió; Sau khi điều chỉnh đến tốc độ cao nhất bằng phím “+”, nhấn lại “+” để xem mức pin; Sau khi điều chỉnh đến tốc độ thấp nhất bằng phím “−”, nhấn lại “−” để xem mức pin; Sau 5 giây, màn hình tự động quay lại hiển thị tốc độ gió. |
Pin yếu – không thể khởi động | Khi pin cạn hoàn toàn, màn hình hiển thị “0”. Biểu tượng pin nhấp nháy 3 lần, sau đó màn hình tắt. |
Cảnh báo pin yếu | Khi mức pin ≤ 10%, biểu tượng pin sẽ nhấp nháy liên tục. |
Trạng thái sạc | Trong khi sạc, chữ số cuối của phần trăm pin sẽ nhấp nháy. |
Pin đã sạc đầy | Màn hình hiển thị 100% và luôn sáng. Sau khi rút bộ sạc, màn hình sẽ tự động tắt trong vòng 5 giây. |
Cách sử dụng: Chế độ chụp
A. Bật / Tắt / Chụp ảnh / Quay video
Nhấn giữ nút ⭕ Chụp / Nguồn để bật thiết b; Thiết bị mặc định khởi động ở chế độ quay video; Nhấn giữ lại nút này để tắt thiết bị.
Lưu ý:
Khi ghi âm trong lúc quạt đang hoạt động, có thể xuất hiện tiếng gió.
Để đạt chất lượng ghi tốt hơn, nên tắt quạt trước khi chụp hoặc quay.
B. Chế độ quay video
Sau khi bật nguồn, thiết bị mặc định vào chế độ quay video.

1. Quay video
Nhấn ngắn nút chụp để bắt đầu quay. Thời lượng mặc định cho mỗi đoạn video là 5 phút.
2. Dung lượng lưu trữ
Tùy theo thẻ TF đã lắp, màn hình hiển thị số lượng ảnh có thể chụp và thời gian quay video còn lại.
3. Thời lượng quay vòng lặp / Tắt
4. Ghi âm Bật / Tắt
5. Hiển thị mức pin
6. Độ phân giải video
1080FHD (30FPS) / 1080P / 720P
7. Đã lắp thẻ TF / Bộ nhớ trong
8. Hiển thị ngày
C. Chế độ chụp ảnh
Nhấn ngắn phím M để vào chế độ chụp ảnh.

1. Chụp ảnh
Nhấn ngắn nút chụp để chụp ảnh.
2. Độ phân giải ảnh
16M / 12M / 10M / 8M / 5M / 3M
3. Hiển thị mức pin
4. Đã lắp thẻ TF / Bộ nhớ trong
5. Dung lượng lưu trữ (số ảnh có thể chụp)
D. Chế độ xem lại
Nhấn ngắn phím M lần nữa để vào chế độ xem lại.
Trong chế độ này, có thể xem trước ảnh và video đã lưu trên thẻ TF.

1. 1. Xem ảnh / video: phím Lên / Xuống
2. Phát video: nút chụp
3. Xóa: nhấn giữ phím M
E. Kết nối với máy tính

Khi thiết bị đang tắt, sử dụng cáp USB để kết nối thiết bị với máy tính.
Chọn “Memory”: chế độ truy cập bộ nhớ
Chọn “PC Camera”: chế độ camera máy tính
Chọn “Video”: chế độ quay video thông thường
Chức năng webcam (chỉ hỗ trợ hệ điều hành Windows)
Có thể sử dụng như webcam.
1. Kết nối thiết bị với máy tính bằng cáp USB.
2. Khi xuất hiện lựa chọn, chọn “Camera” để mở ứng dụng camera tích hợp sẵn trên máy tính; sau đó biểu tượng camera sẽ hiển thị.

Chuyển ảnh hoặc video từ thẻ TF sang máy tính
1. Sử dụng đầu đọc thẻ để kết nối thẻ TF với máy tính hoặc kết nối trực tiếp thiết bị với máy tính bằng cáp USB.
2. Mở ổ đĩa rời trên máy tính và truy cập thư mục DCIM để xem dữ liệu.
Cài đặt hệ thống
Trong chế độ quay video hoặc chụp ảnh, nhấn giữ phím M để vào cài đặt hệ thống.
Sử dụng phím Lên / Xuống để lựa chọn, nhấn nút chụp để xác nhận.
Độ phân giải video | 1080FHD 30FPS / 1080P / 720P |
Bù trừ phơi sáng | +2.0, +5/3, +4/3, +1.0, +2/3, +1/3, 0.0, -1/3, -2/3, -1.0, -4/3, -5/3, -2.0 |
Phát hiện chuyển động | Bật / Tắt |
Ghi vòng lặp | Tắt / 1 phút / 2 phút / 3 phút / 5 phút / 10 phút |
Ghi âm
| Bật / Tắt |
dấu chìm ngày tháng | Bật / Tắt |
Độ phân giải ảnh | 16M / 12M / 10M / 8M / 5M / 3M |
Chất lượng hình ảnh | Cao / Tiêu chuẩn / Tiết kiệm |
Chế độ chụp | Chụp đơn / Hẹn giờ 3 giây / 5 giây / 10 giây / 20 giây |
Độ sắc nét | Cao / Tiêu chuẩn / Mềm |
Cân bằng trắng | Tự động / Ánh sáng ban ngày / Trời nhiều mây / Đèn sợi đốt / Đèn huỳnh quang |
Trình bảo vệ màn hình | Tắt / 1 phút / 3 phút / 5 phút |
Tự động tắt nguồn | Tắt / 1 phút / 3 phút / 5 phút |
Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Trung phồn thể, Tiếng Trung giản thể, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Hàn, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý, Tiếng Nga, Tiếng Thái (Tổng cộng 12 ngôn ngữ) |
Ngày và giờ | Có thể điều chỉnh |
Xóa | Xóa tệp hiện tại / Xóa tất cả |
Bảo vệ | Khóa tệp hiện tại / Khóa tất cả / Mở khóa tệp hiện tại / Mở khóa tất cả |
Âm thanh phím | Bật / Tắt |
Chế độ chụp liên tiếp | Tắt / 3 ảnh / 5 ảnh / 10 ảnh |
Định dạng | Định dạng toàn bộ dữ liệu trên thẻ TF |
Chế độ xuất xưởng | Khôi phục cài đặt gốc |
Chế độ xe hơi | Bật / Tắt (Tự động quay khi cấp nguồn) |
Phiên bản firmware | Xem thông tin firmware |
Bảo dưỡng camera và lưu ý khi sử dụng
A. Sản phẩm là thiết bị điện tử chính xác
1. Không tự ý tháo rời hoặc cải tạo sản phẩm.
2. Tránh va đập mạnh, rung lắc và không đặt vật nặng lên sản phẩm.
3. Đặt sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em để tránh rơi rớt.
4. Việc tháo rời không được ủy quyền không thuộc phạm vi bảo hành. Khi cần, vui lòng liên hệ nhà phân phối.
5. Tránh môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc khói.
6. Không để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, nguồn lửa hoặc nhiệt độ quá cao/thấp.
7. Sản phẩm được tích hợp pin lithium polymer sạc lại. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, hãy sạc pin ít nhất mỗi 3 tháng một lần. Việc thay pin phải do nhân viên chuyên môn thực hiện và chỉ sử dụng pin cùng loại hoặc tương đương để tránh nguy cơ cháy nổ. Pin đã qua sử dụng cần được xử lý theo quy định hiện hành.
8. Khi sạc, vui lòng sử dụng bộ sạc chính hãng. Việc thiết bị hơi ấm lên trong quá trình sạc là hiện tượng bình thường.
B. Vệ sinh sản phẩm
1. Trước khi vệ sinh, hãy đảm bảo thiết bị đã tắt nguồn và ngắt kết nối điện.
2. Mặt trước không thể tháo rời. Sử dụng khăn khô, sạch và mềm để lau bề mặt quạt và cửa hút gió.
3. Không dùng nước hoặc chất lỏng để vệ sinh động cơ, công tắc nguồn hoặc các bộ phận điện.
4. Không chạm vào nguồn điện hoặc linh kiện điện tử bằng tay ướt hoặc khăn ẩm.
Danh sách đóng gói
Quạt cầm tay tích hợp camera ×1
Cáp sạc USB-A sang USB-C ×1
Dây đeo tay ×1
Hướng dẫn sử dụng ×1
Nội dung của hướng dẫn này và thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Thương hiệu: GOOJODOQ
Model: GFS025
Tên sản phẩm: Quạt cầm tay tích hợp camera
Điện áp vào định mức: 5.0V ⎓ 2.0A
Dung lượng pin: 2500mAh
Khối lượng tịnh: khoảng 145 g
Thời gian sạc: khoảng 1,5 giờ
Thời gian sử dụng: 2–10 giờ
(tùy theo tốc độ quạt và điều kiện sử dụng)
Kích thước sản phẩm: 140.1 × 42.7 × 50.6 mm
Tiêu chuẩn áp dụng: GB4706.1-2005 / GB4706.27-2008
Màn hình chính: 1,3 inch
Cảm biến hình ảnh: CMOS
Chức năng: Chụp ảnh / Quay video / Xem lại
Định dạng ảnh: JPG
Định dạng video: AVI
Ngôn ngữ hỗ trợ: 12